辮繩

biện thằng

Hán Việt: biện thằng

Tổng quan

dây tết: dây bện/dây viền

Cấu tạo: (biện) + (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây tết: dây bện/dây viền
  • Cihui 1. dây tết; dây bện。分股交叉編成的像髮辮一樣的繩子。 2. dây viền (tết tóc)。扎髮辮用的頭繩。

Eng

  • Cihui 辮繩 iànshéng n. braid for a queue; long braid