辯倒 biện đảo Hán Việt: biện đảo Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 倒 (đảo)Hán Việtbiện đảoCấu tạo辯 + 倒 · biện + đảo nghĩa thành phần: biện + đảo Nghĩa EngCihui 辯倒 iàndǎo r.v. defeat by arguing