辯別

biàn bié biện biệt

Hán Việt: biện biệt · Pinyin: biàn bié

Tổng quan

biến thể của 辨別|辨别

Cấu tạo: (biện) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 辨別|辨别

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分辨区别。辩﹐通"辨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分辨区别。辩﹐通"辨"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 辨別|辨别[bian4 bie2]
  • Cihui variant of 辨別|辨别