辯哥 biàn gē · biện ca Hán Việt: biện ca · Pinyin: biàn gē Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 哥 (ca)Pinyinbiàn gēHán Việtbiện caCấu tạo辯 + 哥 · biện + ca nghĩa thành phần: biện + ca