辯問 biàn wèn · biện vấn Hán Việt: biện vấn · Pinyin: biàn wèn Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 問 (vấn)Pinyinbiàn wènHán Việtbiện vấnCấu tạo辯 + 問 · biện + vấn nghĩa thành phần: biện + vấn