辯天

biện thiên

Hán Việt: biện thiên

Tổng quan

(天名)大辯才天之略稱。☸

Cấu tạo: 辩 (biện) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)大辯才天之略稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮