辯析 biàn xī · biện tích Hán Việt: biện tích · Pinyin: biàn xī Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 析 (tích)Pinyinbiàn xīHán Việtbiện tíchCấu tạo辯 + 析 · biện + tích nghĩa thành phần: biện + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分辨、分析。《北史.卷四二.列傳.劉芳》:「博聞強記,兼覽《蒼》、《雅》,尤長音訓,辯析無疑。」宋.陳亮〈又甲辰答書〉:「研窮義理之精微,辯析古今之同異。」