辯法 biàn fǎ · biện pháp Hán Việt: biện pháp · Pinyin: biàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 法 (pháp)Pinyinbiàn fǎHán Việtbiện phápCấu tạo辯 + 法 · biện + pháp nghĩa thành phần: biện + pháp