辯畫 biàn huà · biện họa Hán Việt: biện họa · Pinyin: biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 畫 (họa)Pinyinbiàn huàHán Việtbiện họaCấu tạo辯 + 畫 · biện + họa nghĩa thành phần: biện + họa