辯眼 biàn yǎn · biện nhãn Hán Việt: biện nhãn · Pinyin: biàn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 眼 (nhãn)Pinyinbiàn yǎnHán Việtbiện nhãnCấu tạo辯 + 眼 · biện + nhãn nghĩa thành phần: biện + nhãn