辯章 biàn zhāng · biện chương Hán Việt: biện chương · Pinyin: biàn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 章 (chương)Pinyinbiàn zhāngHán Việtbiện chươngCấu tạo辯 + 章 · biện + chương nghĩa thành phần: biện + chương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辨別明白。也作「平章」。