辯答
biện đáp
Hán Việt: biện đáp · Pinyin: biàn dá
Tổng quan
phản hồi (trong tranh luận)
Nghĩa
Việt
- Cihui phản hồi (trong tranh luận)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 论辩答对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.论辩答对。
Eng
- CC-CEDICT a reply (in debate)
- Cihui a reply (in debate)