辯結 biàn jié · biện kết Hán Việt: biện kết · Pinyin: biàn jié Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 結 (kết)Pinyinbiàn jiéHán Việtbiện kếtCấu tạo辯 + 結 · biện + kết nghĩa thành phần: biện + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁结不畅。Tân Hoa Tự Điển 1.郁结不畅。