辯覆 biàn fù · biện phúc Hán Việt: biện phúc · Pinyin: biàn fù Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 覆 (phúc)Pinyinbiàn fùHán Việtbiện phúcCấu tạo辯 + 覆 · biện + phúc nghĩa thành phần: biện + phúc