辯訂 biàn dìng · biện đính Hán Việt: biện đính · Pinyin: biàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 訂 (đính)Pinyinbiàn dìngHán Việtbiện đínhCấu tạo辯 + 訂 · biện + đính nghĩa thành phần: biện + đính