辯詐 biàn zhà · biện trá Hán Việt: biện trá · Pinyin: biàn zhà Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 詐 (trá)Pinyinbiàn zhàHán Việtbiện tráCấu tạo辯 + 詐 · biện + trá nghĩa thành phần: biện + trá