辯護學 biện hộ học Hán Việt: biện hộ học Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 護 (hộ) + 學 (học)Hán Việtbiện hộ họcCấu tạo辯 + 護 + 學 · biện + hộ + học nghĩa thành phần: biện + hộ + học Nghĩa EngCihui 辯護學 iànhùxué n. apologetics