辯雪 biàn xuě · biện tuyết Hán Việt: biện tuyết · Pinyin: biàn xuě Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 雪 (tuyết)Pinyinbiàn xuěHán Việtbiện tuyếtCấu tạo辯 + 雪 · biện + tuyết nghĩa thành phần: biện + tuyết