辰初 chén chū · thần sơ Hán Việt: thần sơ · Pinyin: chén chū Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 初 (sơ)Pinyinchén chūHán Việtthần sơCấu tạo辰 + 初 · thần + sơ nghĩa thành phần: thần + sơ