辰告

chén gào thần cáo

Hán Việt: thần cáo · Pinyin: chén gào

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以时告戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以时告戒。

Eng

  • Cihui 辰告 héngào n. timely warning; timely announcements