辰地 chén dì · thần địa Hán Việt: thần địa · Pinyin: chén dì Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 地 (địa)Pinyinchén dìHán Việtthần địaCấu tạo辰 + 地 · thần + địa nghĩa thành phần: thần + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东南偏东的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.指东南偏东的地方。