辰堠 chén hòu · thần hậu Hán Việt: thần hậu · Pinyin: chén hòu Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 堠 (hậu)Pinyinchén hòuHán Việtthần hậuCấu tạo辰 + 堠 · thần + hậu nghĩa thành phần: thần + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代驿站间标志道里的土坛。Tân Hoa Tự Điển 1.古代驿站间标志道里的土坛。