辰太 chén tài · thần thái Hán Việt: thần thái · Pinyin: chén tài Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 太 (thái)Pinyinchén tàiHán Việtthần tháiCấu tạo辰 + 太 · thần + thái nghĩa thành phần: thần + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星际,太空。Tân Hoa Tự Điển 1.星际,太空。