辰星

chén xīngthần tinh

Hán Việt: thần tinh · Pinyin: chén xīng

Tổng quan

Sao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即水星。 2.指心宿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.東方的星宿。《楚辭.屈原.遠遊》:「奇傅說之託辰星兮,羨韓眾之得一。」也稱為「房星」。 2.水星的別名。參見「水星」條。

Cấu tạo: 辰 (thần) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem thêm 水星
  • Tần suất từ Sao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống , xem thêm 水星[shui3 xing1]
  • Biên soạn 辰星 chénxīng n. <astr.> 1. constellation of [i]¹fáng[/i] (head of a scorpion) 2. Mercury

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.東方的星宿。《楚辭.屈原.遠遊》:「奇傅說之託辰星兮,羨韓眾之得一。」也稱為「房星」。 2.水星的別名。參見「水星」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即水星。 2.指心宿。

Eng

  • JMdict celestial bodies
  • JMdict stars
  • JMdict bright star used for timekeeping (e.g. Sirius)
  • JMdict Mercury (in ancient Chinese astronomy)
  • JMdict Chinese room constellation (one of the 28 mansions)
  • Cihui Mercury in traditional Chinese astronomy; see also 水星
  • Tần suất từ 辰星 chénxīng n. <astr.> 1. constellation of [i]¹fáng[/i] (head of a scorpion) 2. Mercury

Đức

  • Handedict das Sternbild Haus (siehe: 房[fang2]) (S, Astron)

ja

  • JMdict 辰星(しんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号