辰晷

chén guǐ thần quỹ

Hán Việt: thần quỹ · Pinyin: chén guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日月星之光。比喻天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月星之光。比喻天子。