辰月 chén yuè · thần nguyệt Hán Việt: thần nguyệt · Pinyin: chén yuè Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 月 (nguyệt)Pinyinchén yuèHán Việtthần nguyệtCấu tạo辰 + 月 · thần + nguyệt nghĩa thành phần: thần + nguyệt