辰極 chén jí · thần cực Hán Việt: thần cực · Pinyin: chén jí Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 極 (cực)Pinyinchén jíHán Việtthần cựcCấu tạo辰 + 極 · thần + cực nghĩa thành phần: thần + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北斗。Tân Hoa Tự Điển 1.北斗。