辰正 chén zhèng · thần chánh Hán Việt: thần chánh · Pinyin: chén zhèng Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 正 (chánh)Pinyinchén zhèngHán Việtthần chánhCấu tạo辰 + 正 · thần + chánh nghĩa thành phần: thần + chánh