辰牌 chén pái · thần bài Hán Việt: thần bài · Pinyin: chén pái Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 牌 (bài)Pinyinchén páiHán Việtthần bàiCấu tạo辰 + 牌 · thần + bài nghĩa thành phần: thần + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种计时器中标志时刻的牌子; 辰刻。上午七时至九时。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种计时器中标志时刻的牌子。 2.辰刻。上午七时至九时。