辰精

chén jīng thần tinh

Hán Việt: thần tinh · Pinyin: chén jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水星。精,神灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水星。精,神灵。