辰選 chén xuǎn · thần tuyển Hán Việt: thần tuyển · Pinyin: chén xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 選 (tuyển)Pinyinchén xuǎnHán Việtthần tuyểnCấu tạo辰 + 選 · thần + tuyển nghĩa thành phần: thần + tuyển