辰鑑 chén jiàn · thần giám Hán Việt: thần giám · Pinyin: chén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 鑑 (giám)Pinyinchén jiànHán Việtthần giámCấu tạo辰 + 鑑 · thần + giám nghĩa thành phần: thần + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宸鉴,御览。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宸鉴,御览。