辰駕 chén jià · thần giá Hán Việt: thần giá · Pinyin: chén jià Tổng quan Cấu tạo: 辰 (thần) + 駕 (giá)Pinyinchén jiàHán Việtthần giáCấu tạo辰 + 駕 · thần + giá nghĩa thành phần: thần + giá Nghĩa EngCihui 辰駕 hénjià n. imperial carriage