辰馬

chén mǎ thần mã

Hán Việt: thần mã · Pinyin: chén mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指房宿和心宿。房宿,一名天驷,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指房宿和心宿。房宿,一名天驷,故名。