辱臨

rǔ lín nhục lâm

Hán Việt: nhục lâm · Pinyin: rǔ lín

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬称他人的来临。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬称他人的来临。

Eng

  • Cihui 辱臨 ǔlín f.e. <wr.> I am honored by your coming to my humble place (said to a guest)