辱仕

rǔ shì nhục sĩ

Hán Việt: nhục sĩ · Pinyin: rǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言屈身为官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言屈身为官。