辱到

rǔ dào nhục đáo

Hán Việt: nhục đáo · Pinyin: rǔ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (đáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言屈尊降临。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言屈尊降临。