辱國

rǔ guó nhục quốc

Hán Việt: nhục quốc · Pinyin: rǔ guó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使國家蒙受恥辱。《荀子.富國》:「其禮節奏也,芒軔僈楛,是辱國已。」《薛仁貴征遼事略》:「臣有辱國之愆,罪當萬死。」

Eng

  • Cihui 辱國 ǔguó v.o. disgrace the mother country