辱承 nhục thừa Hán Việt: nhục thừa Tổng quan Cho phép Cấu tạo: 辱 (nhục) + 承 (thừa)Hán Việtnhục thừaTừ loạithànhCấu tạo辱 + 承 · nhục + thừa nghĩa thành phần: nhục + thừa Nghĩa ViệtBiên soạn Cho phépBiên soạn receive (a favor) undeservinglyEngCihui 辱承 ǔchéng f.e. <wr./humb.> receive (a favor) undeservingly Từ liên quan Gần nghĩa承㞱 · 承乏 · 承付 · 承佃 · 承保 · 承做 · 承兑 · 承办