辱教 nhục giáo Hán Việt: nhục giáo Tổng quan Cấu tạo: 辱 (nhục) + 教 (giáo)Hán Việtnhục giáoCấu tạo辱 + 教 · nhục + giáo nghĩa thành phần: nhục + giáo Nghĩa EngCihui 辱教 ǔjiào f.e. thanks for your instructions