辱污 rǔ wū · nhục ô Hán Việt: nhục ô · Pinyin: rǔ wū Tổng quan Cấu tạo: 辱 (nhục) + 污 (ô)Pinyinrǔ wūHán Việtnhục ôCấu tạo辱 + 污 · nhục + ô nghĩa thành phần: nhục + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玷辱;污辱。Tân Hoa Tự Điển 1.玷辱;污辱。