辱照 rǔ zhào · nhục chiếu Hán Việt: nhục chiếu · Pinyin: rǔ zhào Tổng quan Cấu tạo: 辱 (nhục) + 照 (chiếu)Pinyinrǔ zhàoHán Việtnhục chiếuCấu tạo辱 + 照 · nhục + chiếu nghĩa thành phần: nhục + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言承蒙关怀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言承蒙关怀。