辱知 rǔ zhī · nhục tri Hán Việt: nhục tri · Pinyin: rǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 辱 (nhục) + 知 (tri)Pinyinrǔ zhīHán Việtnhục triCấu tạo辱 + 知 · nhục + tri nghĩa thành phần: nhục + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦辞。谓受人赏识或提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.谦辞。谓受人赏识或提拔。jaJMdict acquaintance