辱臨 rǔ lín · nhục lâm Hán Việt: nhục lâm · Pinyin: rǔ lín Tổng quan Cấu tạo: 辱 (nhục) + 臨 (lâm)Pinyinrǔ línHán Việtnhục lâmCấu tạo辱 + 臨 · nhục + lâm nghĩa thành phần: nhục + lâm Nghĩa EngCihui 辱臨 ǔlín f.e. <wr.> I am honored by your coming to my humble place (said to a guest)