辱蒙

nhục mông

Hán Việt: nhục mông

Tổng quan

Được phép

Cấu tạo: 辱 (nhục) + 蒙 (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Được phép

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人 · 蒙冤 · 蒙冥 · 蒙受 · 蒙古