辱賜 nhục tứ Hán Việt: nhục tứ Tổng quan Cấu tạo: 辱 (nhục) + 賜 (tứ)Hán Việtnhục tứCấu tạo辱 + 賜 · nhục + tứ nghĩa thành phần: nhục + tứ Nghĩa EngCihui 辱賜 ǔcì f.e. thank you for your gifts