辱金

rǔ jīn nhục kim

Hán Việt: nhục kim · Pinyin: rǔ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出自坟墓随葬或曾作钗钏﹑溲器等的金子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指出自坟墓随葬或曾作钗钏﹑溲器等的金子。