農務

nóng wù nông vụ

Hán Việt: nông vụ · Pinyin: nóng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農事。《三國演義》第九一回:「善撫居民,勿失農務。」

ja

  • JMdict agricultural affairs