農協

nông hiệp

Hán Việt: nông hiệp

Tổng quan

hiệp hội nông nghiệp

Cấu tạo: 農 (nông) + 協 (hiệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 農協 óng-xié* n. peasant association

Eng

  • JMdict agricultural cooperative
  • Cihui 農協 óng-xié* n. peasant association

ja

  • JMdict 農協(のうきょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

農業 · 農事 · 農產 · 農人 · 農會 · 農作 · 農具 · 農區