農圃 nóng pǔ · nông phố Hán Việt: nông phố · Pinyin: nóng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 圃 (phố)Pinyinnóng pǔHán Việtnông phốCấu tạo農 + 圃 · nông + phố nghĩa thành phần: nông + phố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 農田。唐.柳宗元〈溪居〉詩:「閒依農圃鄰,偶似山林客。」